Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

0

Vòng đời của động vật có xương sống

Vòng đời của động vật có xương sống

Vòng đời của động vật có xương sống bắt đầu khi một cá thể tạo ra các tế bào sinh sản và kết thúc khi cá thể thế hệ tiếp theo tạo ra các tế bào sinh sản của chính nó.

Sinh học

Từ khoá

động vật có xương sống, vòng đời, phát triển, bò sát, động vật lưỡng cư, chim, động vật có vú, cá, cá chép, kangaroo, rắn cỏ, bệnh tưa miệng, hươu đỏ, gà, ễnh ương, ở lại tổ, nhau thai, người lớn, thú có túi, sớm phát triển, trứng, phôi thai, con nòng nọc, mang, phổi, thụ tinh, giao phối, trứng có vỏ mềm, trứng chim, vú, sữa mẹ, thai nhi, ủ bệnh, tổ chim, hình thái, chiên, động vật, xương sống, sinh học

Các mục liên quan

Các cảnh

Các mục liên quan

Ếch châu Âu

Video mô phỏng này mô tả giải phẫu học của động vật lưỡng cư thông qua ví dụ về một loài ếch phổ biến.

African elephant

The largest land mammal on Earth.

Axolotl

The axolotl, also known as Mexican salamander, is an amphibian species that keeps its gills even in adulthood.

Cá chép

Loài cá nước ngọt được dùng làm thực phẩm ở nhiều nơi trên thế giới.

Cá thở như thế nào?

Mạch máu trong mang cá hấp thụ oxy và giải phóng carbon dioxit.

Chim hoét đen

Hình ảnh sau minh họa phần xương và trứng của các loài chim qua ví dụ về chim hoét đen.

Common European viper

A species of venomous snakes widespread in Europe. Its bite is rarely fatal to humans.

Darwin's legendary voyage

Darwin's legendary voyage aboard HMS Beagle played a crucial role in the development of the Theory of Evolution.

Diversity of light-detecting organs

Several analogous types of eyes have developed independently through convergent evolution.

Giải phẫu tuỷ sống

Tuỷ sống là một phần của hệ thần kinh trung ương chạy trong cột sống và đây là nơi các sợi thần kinh phân nhánh ra.

Gia súc

Hoạt họa này giới thiệu các động vật thường được nuôi như gia súc và các lát thịt cơ bản của chúng.

Grass snake

A type of snake with a characteristic spot on its neck.

Kangaroo xám

Một trong những loài thú có túi lớn nhất.

Marsh harrier

Marsh harriers are birds of prey found almost worldwide.

Quạ gáy xám phương Tây

Các đàn quạ gáy xám phương Tây thường được tìm thấy trong các thành phố. Konrad Lorenz đã phân tích hành vi xã hội phức tạp của những con vật này.

Red deer

Red deer are even-toed ungulates, ruminants. Their males have spectacular antlers.

Reindeer

Reindeer are the northernmost deer species.

Sự tiến hóa não của động vật có xương sống

Trong quá trình tiến hóa của động vật có xương sống, sự phát triển tương đối của các vùng não đã thay đổi.

Types of dentition in mammals

The dentition of different species of mammals reflect their feeding habits.

Added to your cart.