Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

Terms of physical geography

Terms of physical geography

This animation demonstrates the most important relief features, surface waters and their relevant symbols.

Địa lý

Từ khoá

địa lý tự nhiên, khái niệm, tính năng cứu trợ, nước bề mặt, địa hình, vùng cao, vùng thấp, Great Hungarian Plain, núi có chiều cao trung bình, núi cao, con sông, nước tĩnh, đại dương, biển, hồ, biểu tượng địa hình, biểu tượng thủy văn, độ cao, môi trường tự nhiên, thủy văn, bản đồ địa hình, Thiên nhiên, môn địa lý

Các mục liên quan

Flood defence system

The protective embankment, or, in case of minor floods, the summer dyke ensures the protection against flood damage.

Địa hình của Trái Đất

Video mô phỏng về những dãy núi, đồng bằng, con sông, hồ, và hoang mạt lớn nhất trên Trái Đất.

Các tầng rừng

Các tầng rừng của những loại rừng khác nhau có thể khác nhau.

Châu lục và đại dương

Các vùng đất khô ráo trên bề mặt Trái Đất được chia thành các châu lục được ngăn cách bởi các đại dương.

Faulting (basic)

Vertical forces can break up layers of rock into fault blocks, which then move vertically along the fracture planes.

Faulting (intermediate)

Vertical forces can break up layers of rock into fault blocks, which then move vertically along the fracture planes.

Hệ tọa độ địa lý

Hệ tọa độ địa lý cho phép xác định chính xác mọi vị trí trên Trái Đất.

Những cuộc phát kiến địa lí (thế kỷ 15–17)

Những cuộc phát kiến địa lí huyền thoại vào đầu thời kỳ Hiện đại không chỉ lập lại bản đồ mà còn có những tác động thật sự đa dạng.

Sự phát triển của hồ

Những vùng nước cố định có thể được hình thành ở những điểm lõm trên bề mặt Trái Đất nhờ các lực nội sinh và lực ngoại sinh, cũng như nhờ hoạt động của con...

Sông ngòi và địa hình

Sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bề mặt Trái Đất: chúng làm xói mòn, vận chuyển cũng như lắng đọng trầm tích.

Waterfalls

Waterfalls form where a river flows over a steep precipice in its course.

Added to your cart.