Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

0

Saccarozơ (sucroza) (C₁₂H₂₂O₁₁)

Saccarozơ (sucroza) (C₁₂H₂₂O₁₁)

Một hợp chất ngọt, màu trắng, tan trong nước mà còn được biết đến là đường.

Hoá học

Từ khoá

saccharose, củ cải đường, đường mía, carbohydrate, disaccharide, không giảm, caramen hóa, caramen, cây mía, hóa học, hóa học hữu cơ

Các mục liên quan

Anpha-D-glucozơ (C₆H₁₂O₆)

Anpha-D-glucozơ là một trong những chất đồng phân lập thể của glucozơ, cụ thể là D-glucozơ.

Beta-D-fructozơ (đường quả) (C₆H₁₂O₆)

Fructozơ là chất ngọt nhất trong số các cacbohiđrat đơn giản.

Beta-D-glucose (C₆H₁₂O₆)

One of the stereoisomers of D-glucose.

Cellobiose (C₁₂H₂₂O₁₁)

Cellobiose is the basic structural unit of cellulose.

Chất tạo tinh bột

Một phân tử hình xoắn ốc gồm nhiều đơn vị alpha - D - glucose. Nó là một trong những thành phần chính của tinh bột.

D-fructozơ (C₆H₁₂O₆)

Là loại đường ngọt nhất.

D-glucozơ (dextrose) (C₆H₁₂O₆)

Nguồn năng lượng chính cho các tế bào sống.

Lactose (C₁₂H₂₂O₁₁)

A type of sugar found in mammalian milk.

Mantozơ (đường mạch nha) (C₁₂H₂₂O₁₁)

Một đisacarit hình thành từ 2 phân tử anpha-D-glucozơ.

Ring closure of glucose

The animation demonstrates the process of ring closure of open-chain glucose into alpha- and beta-D-glucose.

Sự phát triển của thuyết mô hình nguyên tử

Các giai đoạn chính trong của lịch sử lý thuyết và quan điểm về cấu trúc của nguyên tử.

Xenluloza

Thành phần tạo nên vách tế bào và sợi tế bào của thực vật.

Bài tập phân tử VI (Cacbohiđrat)

Bài tập về nhóm và cấu trúc của mono-, đi-, và polisaccarit.

Added to your cart.