Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

Karst region (intermediate)

Karst region (intermediate)

Karst formations include dolines and dripstones.

Địa lý

Từ khoá

khu vực karst, karst, hình thành karst, karstization, núi đá vôi, thung lũng, hố sụt, karrenfeld, hang trục, polje, xe đẩy, hang đá vôi, hang động, thạch nhũ, mùa xuân karst, đá vôi, nhũ đá trên, thạch nhũ dưới, đá, lượng mưa, giải tán, phong hóa, cấu hình địa hình, axit carbonic, Thiên nhiên, địa mạo, môn địa lý

Các mục liên quan

Sự phát triển của hồ

Những vùng nước cố định có thể được hình thành ở những điểm lõm trên bề mặt Trái Đất nhờ các lực nội sinh và lực ngoại sinh, cũng như nhờ hoạt động của con...

Terms of physical geography

This animation demonstrates the most important relief features, surface waters and their relevant symbols.

Vòng tuần hoàn của nước (trung cấp)

Nước trên Trái đất thay đổi trạng thái liên tục. Vòng tuần hoàn của nước bao gồm các quá trình như bay hơi, mưa, tan chảy và đóng băng.

Waterfalls

Waterfalls form where a river flows over a steep precipice in its course.

Axit cacbonic (H₂CO₃)

Là chất lỏng không màu, không mùi được tạo thành bằng cách hòa tan cacbon đioxit trong nước.

Geyser

A geyser is a spring characterised by intermittent discharge of water and steam.

Added to your cart.