Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

Ichthyostega

Ichthyostega

A prehistoric amphibian and an early representative of the Tetrapods, which became extinct 360 million years ago.

Sinh học

Từ khoá

Ichthyostega, sinh vật thời tiền sử, hóa thạch, tuyệt chủng, kỷ Devonian, bốn chân, cuốc sống trên cạn, lối sống dưới nước, động vật, động vật có xương sống, động vật lưỡng cư, động vật ăn thịt, sinh học

Các mục liên quan

Tiktaalik

A transitional form between fish and tetrapods, or four-limbed vertebrates.

Ốc anh vũ

Là nhóm đã tuyệt chủng thuộc lớp Cephalopoda với bộ xương ngoài rắn chắc. Chúng là những hóa thạch cung cấp nhiều thông tin tuyệt vời.

Ếch châu Âu

Video mô phỏng này mô tả giải phẫu học của động vật lưỡng cư thông qua ví dụ về một loài ếch phổ biến.

"Khủng long bạo chúa" T–Rex

Là loài ăn thịt cỡ lớn có lẽ được biết đến nhiều nhất trong các loại khủng long.

Axolotl

The axolotl, also known as Mexican salamander, is an amphibian species that keeps its gills even in adulthood.

Carboniferous flora and fauna

This animation presents some animals and plants that lived between the Devonian and Permian periods (358–299 million years ago).

Chim cổ Archaeopteryx

Chim cổ cho thấy những đặc điểm của cả chim và bò sát. Chúng có khả năng là tổ tiên của các loài chim.

Continental drift on a geological timescale

The Earth's continents have been in constant motion during the history of the planet.

Deinonychus

Deinonychus antirrhopus, 'móng vuốt khủng khiếp', là một loài khủng long chạy nhanh ăn thịt.

Glaciation

The last Ice Age ended about 13 thousand years ago.

Hệ thực vật và động vật kỷ Permi

Hình ảnh 3D này mô tả hệ thực vật và động vật của thời kỳ cuối cùng của kỷ Đại Cổ Sinh.

Homo erectus (người đứng thẳng)

"Người đứng thẳng" sử dụng các công cụ và có thể nhóm lửa.

Ichthyosaur

Fish-like marine dinosaurs which resembled dolphins; a good example of convergent evolution.

Kangaroo xám

Một trong những loài thú có túi lớn nhất.

Khủng long Apatosaurus

Loài khủng long ăn cỏ, cổ dài với thân hình to lớn.

Monsters of the Palaeozoic: sea scorpions

Eurypterids are an extinct group of Palaeozoic aquatic arthropods.

Stegosaurus

A type of prehistoric reptile having bony plates on its back, which aided thermoregulation.

Thằn lằn bay

Một loài bò sát biết bay giống với loài chim, sống trong thời tiền sử. Tuy nhiên giữa chúng và loài chim không tồn tại liên kết tiến hóa trực tiếp.

Triceratops

A type of herbivorous dinosaur easily recognisable by its large frill and three horns which lived in the Cretaceous period.

Trilobites

The ancestors of Arachnida and Crustacea belonged to the class Trilobita.

Voi ma mút

Động vật bộ vòi đã tuyệt chủng có liên quan mật thiết với loài voi ngày nay, thường bị người tiền sử săn bắt.

West Indian Ocean coelacanth

Living fossil, important stage in the evolution of tetrapods.

Prehistoric armoured fishes

Extinct species of fish which had thick ´armour´ protecting the head.

Sự tiến hóa não của động vật có xương sống

Trong quá trình tiến hóa của động vật có xương sống, sự phát triển tương đối của các vùng não đã thay đổi.

Added to your cart.