Giỏ hàng của bạn trống

Cửa hàng

Số lượng: 0

Tổng cộng: 0,00

Beta-D-ribose (C₅H₁₀O₅)

Beta-D-ribose (C₅H₁₀O₅)

A crystalline compound found in nucleic acids, coenzymes, nucleotides and nucleosides.

Hoá học

Từ khoá

beta-D-ribose, carbohydrate, monosacarit, đường, dồn nén, aldopentose, aldose, axit nucleic, nucleotide, RNA, ATP, NADH, hóa học hữu cơ, hóa học, sinh học

Các mục liên quan

ADP, ATP

ATP là nguồn năng lượng chính cho tế bào.

ARN

Một polynucleotid được cấu tạo từ axit phosphoric, ribose và nucleobase (cytosine, uracil, adenine và guanine).

Coenzyme A

An acyl-carrier coenzyme taking part in both anabolic and catabolic processes.

2-deoxy-beta-D-ribose (C₅H₁₀O₄)

A component of DNA, it contains one less hydroxyl group than β-D-ribose.

D-ribose (C₅H₁₀O₅)

The open-chain version of ribose, which occurs naturally in nucleic acids, coenzymes, nucleotides and nucleosides.

Ion photphat (PO₄³⁻)

Là ion hợp chất hình thành khi phân tử axit photphoric giải phóng một proton.

NAD⁺, NADP⁺, NADPH

NAD⁺ là một coenzyme đóng vai trò quan trọng chủ yếu trong các quá trình dị hóa, còn NADP rất quan trọng trong các quá trình đồng hóa khi đóng vai trò là...

Purine (C₅H₄N₄)

A heterocyclic aromatic organic compound, its derivatives include guanine and adenine.

Pyrimidine (C₄H₄N₂)

A heterocyclic organic compound, its derivatives are thymine, cytosine and uracil.

Bài tập phân tử VI (Cacbohiđrat)

Bài tập về nhóm và cấu trúc của mono-, đi-, và polisaccarit.

Added to your cart.